kính tạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bày tỏ lòng biết ơn một cách kính cẩn, trang trọng: "Kính tạ" là một hành động nói lời cảm ơn với thái độ hết sức tôn kính, lễ phép, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, lễ nghi hoặc khi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với người trên, bề trên, hoặc trong các văn bản mang tính nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong buổi lễ, đại diện học sinh đã lên kính tạ các thầy cô giáo.
- Ông ấy viết thư kính tạ ân nhân đã cứu mạng mình.
- Sau khi nhận được sự giúp đỡ lớn, gia đình tôi xin trân trọng kính tạ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kính tạ" trong văn viết trang trọng: Thường xuất hiện ở đầu hoặc cuối các bức thư, bài phát biểu, văn bản cảm ơn chính thức.
- Kính tạ: Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ quý báu của Quý công ty.
- "Kính tạ" trong các nghi lễ, lễ tạ ơn: Dùng trong các nghi thức truyền thống, tôn giáo hoặc các buổi lễ tri ân long trọng.
- Trong lễ báo hiếu, con cháu thành kính kính tạ công ơn sinh thành của tổ tiên.
Biến thể và từ gần giống
- Tạ ơn (động từ): Cảm ơn. ("Kính tạ" mang sắc thái trang trọng và kính cẩn hơn "tạ ơn").
- Tri ân (động từ): Ghi nhớ và bày tỏ lòng biết ơn. (Thường dùng cho ân huệ lớn, mang tính khái quát và trang trọng).
- Cảm tạ (động từ): Cảm ơn và bày tỏ lòng biết ơn. (Trang trọng, có thể dùng trong cả ngữ cảnh tôn giáo lẫn đời thường).
Từ đồng nghĩa
- Bái tạ: Lạy tạ, cảm tạ (rất trang trọng, thường kèm hành động lạy).
- Trân trọng cảm ơn: Cảm ơn một cách trân trọng (trang trọng, thường dùng trong văn viết).
Thành ngữ liên quan
- Ăn quả nhớ kẻ trồng cây: (Thành ngữ) Nhắc nhở phải biết ơn người đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho mình. Tinh thần của thành ngữ này thường được thể hiện qua hành động "kính tạ".
- Uống nước nhớ nguồn: (Thành ngữ) Nhớ ơn cội nguồn, những người đi trước. Việc "kính tạ" là một hình thức cụ thể của "nhớ nguồn".
- Tạ ơn một cách kính cẩn.